đẳng cao

đẳng cao

Đường đẳng cao trên bản đồ thời tiết cho thấy các khu vực có cùng áp suất khí quyển.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Khí tượng, Địa ):

    • Đường đẳng cao: đường cong trên bản đồ nối liền các điểm cùng một độ cao (so với mực nước biển) hoặc cùng một áp suất khí quyển (trong khí tượng). Trong khí tượng, "đẳng cao" thường được hiểu đường đẳng áp trên bản đồ địa hình áp suất, thể hiện sự phân bố áp suấtmột mực độ cao nhất định.
    • Isohypse: thuật ngữ tiếng Pháp tương đương, dùng để chỉ đường đồng mức (đường đẳng cao) trong bản đồ địa hình.
  2. Tính từ (kết hợp trong thuật ngữ):

    • cùng độ cao: dùng để mô tả các điểm hoặc đường nối các điểm cùng giá trị độ cao.
    • Đồng mức: chỉ sự bằng nhau về độ cao (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Các đường đẳng cao trên bản đồ khí tượng cho thấy sự thay đổi áp suất theo độ cao. (Các đường đẳng cao minh họa biến thiên áp suấtcác tầng khí quyển.)
    • Kỹ thuật viên vẽ đường đẳng cao để xác định vùng cùng độ cao địa hình. (Chuyên gia dùng đường đẳng cao để phân tích địa hình.)
  • Tính từ (trong cụm từ chuyên môn):

    • Bản đồ đẳng cao công cụ quan trọng trong khí tượng học. (Bản đồ thể hiện các đường đẳng cao giúp dự báo thời tiết.)
    • Đường đẳng cao 500 hPa thường được dùng để phân tích dòng chảy khí quyển. (Đường đẳng caomực 500 hPa chỉ số quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường đẳng cao": thuật ngữ chính xác trong khí tượng địa , chỉ đường đồng mức trên bản đồ.

    • Đường đẳng cao được vẽ dựa trên số liệu độ cao từ vệ tinh. (Đường đồng mức được xây dựng từ dữ liệu đo đạc.)
  • "bản đồ đẳng cao": loại bản đồ chuyên dụng hiển thị các đường đẳng cao.

    • Bản đồ đẳng cao giúp nhà khí tượng xác định vùng áp thấp áp cao. (Bản đồ đẳng cao hỗ trợ phân tích thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẳng (tính từ, Hán Việt): bằng nhau, ngang nhau.

    • Các điểm đẳng nhiệt cùng nhiệt độ. (Đẳng nhiệt trạng thái nhiệt độ không đổi.)
  • Cao (tính từ): độ cao lớn, không thấp.

    • Độ cao của ngọn núi 3000 mét. (Chiều cao đo từ chân đến đỉnh núi.)
  • Đường đồng mức (danh từ): đường nối các điểm cùng độ caođồng nghĩa với "đường đẳng cao" trong địa .

    • Đường đồng mức trên bản đồ địa hình thể hiện dạng địa hình. (Đường đồng mức mô tả độ dốc hình dạng mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường đồng mức (danh từ): đường nối các điểm cùng độ cao (dùng trong bản đồ địa hình).
  • Isohypse (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): đường đẳng cao trong khí tượng.
  • Đường đẳng áp (danh từ, liên quan): đường nối các điểm cùng áp suất (thường dùng trong khí tượng, nhưng khác về bản chất).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "đẳng cao" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật: - Đẳng cao đồng mức: nhấn mạnh tính chính xác của đường đẳng cao. - Các nhà địa chất dùng đẳng cao đồng mức để vẽ bản đồ địa hình. (Đường đẳng cao đồng mức giúp mô tả chi tiết địa hình.)